Dịch

bleaching agent

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chất được thêm vào sản phẩm để làm trắng nó; thuốc tẩydanh từAny substance added to a product in order to whiten it; a bleach

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bleaching agentDạng gốc (base form)
  2. bleaching agentsSố nhiều (plural)

AI