Dịch

bleached ginger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với limed gingerdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of limed ginger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bleached gingerDạng gốc (base form)
  2. bleached gingersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI