Dịch

blaze-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngọn lửa bùng lên (mạnh hơn hoặc sáng hơn); hành động của một ngọn lửa bùng lêndanh từA bursting into (stronger or brighter) flame; the action of a fire that blazes up.
  2. Hàng hoặc fracasdanh từA row or fracas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blaze-upDạng gốc (base form)
  2. blaze-upsSố nhiều (plural)

AI