Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blaxploitative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến blaxploitation
tính từ
Of or pertaining to blaxploitation.
Nguồn gốc
(etymology)
blaxploitation
+
-ive
AI
1
Liên quan đến blaxploitation
1
Liên quan đến blaxploitation
1
Liên quan đến blaxploitation