Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blasphemeress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ báng bổ nữ
danh từ
A female blasphemer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blasphemeress
Dạng gốc
(base form)
blasphemeress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
blasphemer
+
-ess
AI
1
Kẻ báng bổ nữ
1
Kẻ báng bổ nữ
1
Kẻ báng bổ nữ