Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blash
danh từ
(noun)
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Cơn mưa nặng hạt
danh từ
A heavy fall of rain.
2
Đổ thật nhiều
động từ
To pour heavily.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blash
Nguyên thể
(infinitive)
blash
es
Số nhiều
(plural)
blash
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
blash
ing
Phân từ I
(present participle)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
blash
blash
y
Mưa và gió
tính từ
AI
1
Cơn mưa nặng hạt
2
Đổ thật nhiều
1
Cơn mưa nặng hạt
2
Đổ thật nhiều
1
Cơn mưa nặng hạt
2
Đổ thật nhiều