Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blanet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành tinh quay quanh một lỗ đen
danh từ
A planet that orbits a black hole.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blanet
Dạng gốc
(base form)
blanet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
black hole
+
planet
AI
1
Hành tinh quay quanh một lỗ đen
1
Hành tinh quay quanh một lỗ đen
1
Hành tinh quay quanh một lỗ đen