Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blacklister
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem blacklist
danh từ
One who blacklists.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blacklister
Dạng gốc
(base form)
blacklister
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
blacklist
+
-er
AI
1
Xem blacklist
1
Xem blacklist
1
Xem blacklist