bk
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của bookdanh từAbbreviation of book.
- Viết tắt của blackdanh từAbbreviation of black.
- Viết tắt của bad kiddanh từInitialism of bad kid, an inexperienced player or noob.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bkDạng gốc (base form)
- bksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bk.danh từ | danh từ | Viết tắt của book |
| BK virusdanh từ | danh từ | Loại virus rất giống với virus JC, phổ biến và hiếm khi gây bệnh ở người khỏe mạnh nhưng lại gây ra các vấn đề về tiết niệu ở người bị ức chế miễn dịch |
| BK polyomavirusdanh từ | danh từ | The BK virus.chưa dịch |