Dịch

bk

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của bookdanh từAbbreviation of book.
  2. Viết tắt của blackdanh từAbbreviation of black.
  3. Viết tắt của bad kiddanh từInitialism of bad kid, an inexperienced player or noob.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bkDạng gốc (base form)
  2. bksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bk.danh từViết tắt của book
BK virusdanh từLoại virus rất giống với virus JC, phổ biến và hiếm khi gây bệnh ở người khỏe mạnh nhưng lại gây ra các vấn đề về tiết niệu ở người bị ức chế miễn dịch
BK polyomavirusdanh từThe BK virus.chưa dịch

AI