Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
BJP
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Bharatiya Janata Party: một đảng chính trị lớn
danh từ riêng
Initialism of Bharatiya Janata Party, a major political party.
Ví dụ
A
Hindu
nationalist
party
,
the
BJP
has
long
faced
accusations
of
anti-Muslim
rhetoric
.
In
2017,
in
Jammu
,
local
BJP
leaders
launched
a
campaign
demanding
all
Rohingya
who
live
in
slums
and
eke
out
their
living
by
doing
menial
jobs
be
expelled
from
the
city
.
AI
1
Viết tắt của Bharatiya Janata Party: một đảng chính trị lớn
1
Viết tắt của Bharatiya Janata Party: một đảng chính trị lớn
1
Viết tắt của Bharatiya Janata Party: một đảng chính trị lớn