Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bj
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của blow job
danh từ
Initialism of blow job.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bj
Dạng gốc
(base form)
bj
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Layla
was
on
her
knees
,
giving
a
BJ
to
Sami
.
Layla quỳ gối, đang khẩu giao cho Sami.
AI
1
Viết tắt của blow job
1
Viết tắt của blow job
1
Viết tắt của blow job