Dịch

bj

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của blow jobdanh từInitialism of blow job.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bjDạng gốc (base form)
  2. bjsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Layla quỳ gối, đang khẩu giao cho Sami.

AI