Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bivalvegan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ăn chay ăn hai mảnh vỏ
danh từ
A vegan that eats bivalves.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bivalvegan
Dạng gốc
(base form)
bivalvegan
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người ăn chay ăn hai mảnh vỏ
1
Người ăn chay ăn hai mảnh vỏ
1
Người ăn chay ăn hai mảnh vỏ