Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bitty box
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy tính có bộ nhớ và khả năng tính toán hạn chế
danh từ
A computer of limited memory and computing power.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bitty box
Dạng gốc
(base form)
bitty box
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy tính có bộ nhớ và khả năng tính toán hạn chế
1
Máy tính có bộ nhớ và khả năng tính toán hạn chế
1
Máy tính có bộ nhớ và khả năng tính toán hạn chế