Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bitmapped
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được đại diện bởi một bitmap
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Represented by a bitmap.
AI
1
Được đại diện bởi một bitmap
1
Được đại diện bởi một bitmap
1
Được đại diện bởi một bitmap