Dịch

bitch-out

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc tranh luận hoặc chỉ trích lớn tiếng, đặc biệt là vì những lý do không đáng kểdanh từA vocal argument or criticism, especially for insignificant reasons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bitch-outDạng gốc (base form)
  2. bitch-outsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI