Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bit-faker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ làm tiền giả
danh từ
A coiner of counterfeit money.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bit-faker
Dạng gốc
(base form)
bit-faker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kẻ làm tiền giả
1
Kẻ làm tiền giả
1
Kẻ làm tiền giả