bit-count integrity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện của một bản sao của thông điệp có cùng số bit với thông điệp nguồndanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of a copy of a message having the same number of bits as the source message.
- Tình trạng của luồng dữ liệu có tốc độ bit cố định, nhất quándanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of a data stream having a consistent, fixed bitrate.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa