Dịch

bistropha

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với distrophadanh từSynonym of distropha.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bistrophaDạng gốc (base form)
  2. bistrophae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI