bishopdom
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với bishopricdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of bishopric.
- Đồng nghĩa với episcopatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of episcopate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bishopdomDạng gốc (base form)
- bishopdomsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibischopdom
- từ tiếng Anh cổbisċopdōm
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*biskopadōm