Dịch

bishopdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bishopricdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of bishopric.
  2. Đồng nghĩa với episcopatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of episcopate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bishopdomDạng gốc (base form)
  2. bishopdomsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibischopdom
  2. từ tiếng Anh cổbisċopdōm
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*biskopadōm

AI