Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bisexual marriage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hôn nhân giữa hai người trong đó một hoặc cả hai người là người lưỡng tính
danh từ
Marriage between two people in which one or both individuals are bisexual.
AI
1
Hôn nhân giữa hai người trong đó một hoặc cả hai người là người lưỡng tính
1
Hôn nhân giữa hai người trong đó một hoặc cả hai người là người lưỡng tính
1
Hôn nhân giữa hai người trong đó một hoặc cả hai người là người lưỡng tính