Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
biscuitiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của bánh quy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being biscuity.
Nguồn gốc
(etymology)
biscuity
+
-ness
Ví dụ
Clean
,
with
good
biscuitiness
,
[…]
AI
1
Chất lượng của bánh quy
1
Chất lượng của bánh quy
1
Chất lượng của bánh quy