Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
birefractive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lưỡng chiết
tính từ
Birefringent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
birefractive
Dạng gốc
(base form)
more birefractive
So sánh hơn
(comparative)
most birefractive
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Lưỡng chiết
1
Lưỡng chiết
1
Lưỡng chiết