Dịch

bird's-eye view

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Góc nhìn trực tiếp hoặc từ trên caodanh từThe view from directly or high above.
  2. Tổng quan chung hoặc tóm tắt về một chủ đềdanh từA general overview or summary of a topic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bird's-eye viewDạng gốc (base form)
  2. bird's-eye viewsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • . , , , slate-color , , . , . , , , , . , . , , , . tree-foliage .

AI