bird's-eye view
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Góc nhìn trực tiếp hoặc từ trên caodanh từThe view from directly or high above.
- Tổng quan chung hoặc tóm tắt về một chủ đềdanh từA general overview or summary of a topic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bird's-eye viewDạng gốc (base form)
- bird's-eye viewsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , .
- . , , , slate-color , , . , . , , , , . , . , , , . tree-foliage .