Dịch

biotechnician

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật viên làm việc trong phòng thí nghiệm sinh học hoặc sinh hóadanh từA technician who works in a biological or biochemical laboratory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biotechnicianDạng gốc (base form)
  2. biotechniciansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI