Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biostratigrapher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyên gia về sinh địa tầng
danh từ
An expert in biostratigraphy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biostratigrapher
Dạng gốc
(base form)
biostratigrapher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
biostratigraphy
+
-er
AI
1
Chuyên gia về sinh địa tầng
1
Chuyên gia về sinh địa tầng
1
Chuyên gia về sinh địa tầng