Dịch

biostatistician

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thực hiện hoặc làm nghiên cứu về thống kê sinh họcdanh từPerson making or doing research on biostatistics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biostatisticianDạng gốc (base form)
  2. biostatisticiansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI