Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biorevitalization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hồi sinh sinh học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
biological revitalization
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
revitalization
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
biorevitalización
giống cái
Hồi sinh sinh học
AI
1
Hồi sinh sinh học
1
Hồi sinh sinh học
1
Hồi sinh sinh học