Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioresponsively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách đáp ứng sinh học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a bioresponsive manner
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
responsively
AI
1
Theo cách đáp ứng sinh học
1
Theo cách đáp ứng sinh học
1
Theo cách đáp ứng sinh học