biopsych
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sinh lý họcdanh từkhông đếm được (uncountable)biopsychology
Họ từ (word family)
cùng gốc biopsych- biopsychicLiên quan đến các hiện tượng tâm linh trong mối quan hệ của chúng với cơ thể sống hoặc với các hiện tượng chung của cuộc sốngtính từ
- biopsychiatryHình thức tâm thần học quy các rối loạn cho các yếu tố sinh học nghiêm ngặtdanh từ
- biopsychiatricLiên quan đến sinh thiếttính từ
- biopsychiatristNgười thực hành sinh thiếtdanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha