biopoesis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hình thành sự sống từ các phân tử tự sao chép, nhưng không sốngdanh từkhông đếm được (uncountable)The formation of life from self-replicating, but not living, molecules.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)