Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bionomist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu sinh học; một nhà sinh lý học
danh từ
One who studies bionomy; a physiologist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bionomist
Dạng gốc
(base form)
bionomist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người nghiên cứu sinh học
1
Người nghiên cứu sinh học
1
Người nghiên cứu sinh học