biometrology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các hoạt động đo lường và dữ liệu cung cấp đặc tính định lượng của sinh họcdanh từkhông đếm được (uncountable)Measurement and data activities that provide quantitative characterization of biology.
Nguồn gốc (etymology)
bio-metrology