Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biometrician
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà sinh trắc học
danh từ
One who practices biometrics.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biometrician
Dạng gốc
(base form)
biometrician
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
biometrics
+
-ian
AI
1
Nhà sinh trắc học
1
Nhà sinh trắc học
1
Nhà sinh trắc học