Dịch

biomechanics

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ sinh họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of biophysics that deals with the mechanics of the human or animal body; especially concerned with muscles and the skeleton.
  2. Chức năng cơ thể, hoạt động cơ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The functioning of a particular part of a body.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • We’ve , T-Rexes .Chúng ta đã học được rất nhiều điều về khoa học, cơ sinh học của loài T-Rex thông qua việc nghiên cứu Sue.

AI