Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioluminance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độ chói của sinh vật phát quang sinh học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The luminance of a bioluminescent organism
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
luminance
AI
1
Độ chói của sinh vật phát quang sinh học
1
Độ chói của sinh vật phát quang sinh học
1
Độ chói của sinh vật phát quang sinh học