Dịch

biolubrication

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bôi trơn sinh học (đặc biệt là ở khớp giữa xương)danh từkhông đếm được (uncountable)biological lubrication (especially at a joint between bones)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI