Dịch

biological life

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với life cycledanh từSynonym of life cycle.
  2. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem sinh học, cuộc sốngdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see biological, life.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. biological lifeDạng gốc (base form)
  2. biological lives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( ) ( ).

AI