biological life
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với life cycledanh từSynonym of life cycle.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem sinh học, cuộc sốngdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see biological, life.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- biological lifeDạng gốc (base form)
- biological lives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ( ) ( ).