Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biological determinist
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc ủng hộ thuyết quyết định sinh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Related to or advocating biological determinism.
AI
1
Liên quan đến hoặc ủng hộ thuyết quyết định sinh học
1
Liên quan đến hoặc ủng hộ thuyết quyết định sinh học
1
Liên quan đến hoặc ủng hộ thuyết quyết định sinh học