Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioimprinting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dấu ấn sinh học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
biological imprinting
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
imprinting
AI
1
Dấu ấn sinh học
1
Dấu ấn sinh học
1
Dấu ấn sinh học