Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioguided
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hướng dẫn sinh học hoặc sinh hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
biologically or biochemically guided
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
guided
AI
1
Hướng dẫn sinh học hoặc sinh hóa
1
Hướng dẫn sinh học hoặc sinh hóa
1
Hướng dẫn sinh học hoặc sinh hóa