Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioelectrogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện sinh học hoặc sinh hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
biological or biochemical electrogenesis
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
electrogenesis
AI
1
Điện sinh học hoặc sinh hóa
1
Điện sinh học hoặc sinh hóa
1
Điện sinh học hoặc sinh hóa