Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioelastomeric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chất đàn hồi sinh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to bioelastomers
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
elastomeric
AI
1
Liên quan đến chất đàn hồi sinh học
1
Liên quan đến chất đàn hồi sinh học
1
Liên quan đến chất đàn hồi sinh học