biodilution
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự giảm nồng độ của chất gây ô nhiễm đặc biệt với sự gia tăng tương ứng về mức độ dinh dưỡng trong một vùng nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)A decrease in concentration of especially a pollutant with a corresponding increase in the trophic level in a body of water.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
bio-dilution