Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biodiffusion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khuếch tán sinh học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
biological diffusion
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
biodiffusive
biodiffuser
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
diffusion
AI
1
Khuếch tán sinh học
1
Khuếch tán sinh học
1
Khuếch tán sinh học