Dịch

biocoating

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp phủ xúc tác sinh họcdanh từA biocatalytic coating

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biocoatingDạng gốc (base form)
  2. biocoatingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

bio-coating

AI