Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biocoating
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lớp phủ xúc tác sinh học
danh từ
A biocatalytic coating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biocoating
Dạng gốc
(base form)
biocoating
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
coating
AI
1
Lớp phủ xúc tác sinh học
1
Lớp phủ xúc tác sinh học
1
Lớp phủ xúc tác sinh học