Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biochronographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc hiển thị thang thời gian sinh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the display of biological timescales
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
chronographic
AI
1
Liên quan đến việc hiển thị thang thời gian sinh học
1
Liên quan đến việc hiển thị thang thời gian sinh học
1
Liên quan đến việc hiển thị thang thời gian sinh học