Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biobleaching
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tẩy trắng giấy bằng tác nhân sinh học như enzym
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The bleaching of paper using biological agents such as enzymes
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
bleaching
AI
1
Tẩy trắng giấy bằng tác nhân sinh học như enzym
1
Tẩy trắng giấy bằng tác nhân sinh học như enzym
1
Tẩy trắng giấy bằng tác nhân sinh học như enzym