bioabsorbability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện có khả năng hấp thụ sinh họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being bioabsorbable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bioabsorbabilityDạng gốc (base form)
- bioabsorbabilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
bio-absorbability