Dịch

bioabsorbability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện có khả năng hấp thụ sinh họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being bioabsorbable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bioabsorbabilityDạng gốc (base form)
  2. bioabsorbabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI