Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
binop
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của binary operator
danh từ
Abbreviation of binary operator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
binop
Dạng gốc
(base form)
binop
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của binary operator
1
Viết tắt của binary operator
1
Viết tắt của binary operator