Dịch

binge-and-purge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chu kỳ ăn uống vô độ và tự gây nôn hoặc sử dụng thuốc nhuận tràng đặc trưng của chứng cuồng ăndanh từkhông đếm được (uncountable)The cycle of binge eating and self-induced vomiting or use of laxatives characteristic of bulimia nervosa.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI